|
Lãi suất tiền gửi của Tổ chức kinh tế
|
|
|
|
|
| Lãi suất tiền gửi VND |
| KÌ HẠN |
LÃI SUẤT (%/NĂM) |
| KKH |
3.60 |
| 1 tháng |
11.10 |
| 2 tháng |
11.20 |
| 3 tháng |
11.20 |
| 6 tháng |
11.20 |
| 9 tháng |
11.20 |
| 12 tháng |
11.20 |
| 13 tháng |
11.20 |
| 18 tháng |
10.80 |
| 24 tháng |
10.80 |
| Lãi suất tiền gửi USD |
| KÌ HẠN |
LÃI SUẤT (%/NĂM) |
| KKH |
0.50 |
| 1 tháng |
1.00
|
| 2 tháng |
1.00
|
| 3 tháng |
1.00
|
| 6 tháng |
1.00
|
| 9 tháng |
1.00 |
| 12 tháng |
1.00 |
| 13 tháng |
1.00 |
| 18 tháng |
1.00
|
| 24 tháng |
1.00
|
| Lãi suất tiền gửi EUR |
| KÌ HẠN |
LÃI SUẤT (%/NĂM) |
| KKH |
1.00 |
| 1 tháng |
1.50 |
| 2 tháng |
1.60 |
| 3 tháng |
1.70 |
| 6 tháng |
1.80 |
| 9 tháng |
2.00 |
| 12 tháng |
2.30 |
| 13 tháng |
2.30 |
| 18 tháng |
2.00 |
| 24 tháng |
2.00 |
* lãi suất áp dụng từ ngày 13/07/2010
|